字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猕猴骑土牛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猕猴骑土牛
猕猴骑土牛
Nghĩa
1.比喻晋升缓慢。
Chữ Hán chứa trong
猕
猴
骑
土
牛