字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猗伟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猗伟
猗伟
Nghĩa
1.《汉书.武帝纪》"猗与伟与!何行而可以章先帝之洪业休德,上参尧舜,下配三王!"颜师古注"猗,美也。伟,大也。与,辞也。言美而且大也。"后以"猗伟"为美伟赞叹之辞。
Chữ Hán chứa trong
猗
伟