字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猗兰
猗兰
Nghĩa
1.汉殿名。相传汉武帝诞生前,父景帝梦赤彘从云中而下,入崇兰阁,因改阁名为猗兰殿◇武帝生于此殿。见旧题汉郭宪《洞冥记》。 2.古琴曲《猗兰操》的省称。 3.喻情操高洁之士。
Chữ Hán chứa trong
猗
兰