字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猗兰操
猗兰操
Nghĩa
1.古琴曲名。多抒生不逢时﹑怀才不遇之情。
Chữ Hán chứa trong
猗
兰
操