字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猗嗟
猗嗟
Nghĩa
1.叹词。表示赞叹。
Chữ Hán chứa trong
猗
嗟