字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猗那 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猗那
猗那
Nghĩa
1.柔美﹑盛美貌。 2.《诗.商颂.那》是殷商的后代宋国祭祀商朝的建立者成汤的乐歌。首句是"猗与那与",后以"猗那"借指祭祀祖先的颂歌。 3.表示赞美之辞。
Chữ Hán chứa trong
猗
那