字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猗陶
猗陶
Nghĩa
1.春秋战国时大富商陶朱公(范蠡)和猗顿的并称◇用以泛称富户。
Chữ Hán chứa trong
猗
陶