字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猗靡
猗靡
Nghĩa
1.随风飘拂貌。 2.婀娜貌。 3.犹缠绵。
Chữ Hán chứa trong
猗
靡