字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猘儿
猘儿
Nghĩa
1.指三国吴孙策。亦喻年少勇猛的人。
Chữ Hán chứa trong
猘
儿