字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猘子
猘子
Nghĩa
1.小疯狗。喻凶暴之徒。 2.喻勇猛的少年。
Chữ Hán chứa trong
猘
子