字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猛犸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猛犸
猛犸
Nghĩa
古哺乳动物。大小近似现代的亚洲象。身披浓密的棕色长毛,门齿向上弯曲。在更新世,广泛分布于包括中国东北部在内的北半球寒带地区。在西伯利亚和阿拉斯加的冻土层中,曾发掘出二十多具完整的猛犸尸体。
Chữ Hán chứa trong
猛
犸