字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猣公
猣公
Nghĩa
1.献身于公众的利益。猣,通"殉"。
Chữ Hán chứa trong
猣
公