字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猣物
猣物
Nghĩa
1.迎合物议;迎合他人。
Chữ Hán chứa trong
猣
物