字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猩狒
猩狒
Nghĩa
1.猩猩与狒狒。猩猩之声如小儿啼哭,狒狒善食人,得之先笑,后遂借喻啼笑。
Chữ Hán chứa trong
猩
狒