字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猩猩
猩猩
Nghĩa
又称褐猿”、红猩猩”。哺乳纲,猩猩科。体毛赤褐色。体高可达14米。上肢甚长,直立时可达脚踝。无尾和颊囊。头尖,眼小,耳小,口大。树栖,白昼活动。产于加里曼丹和苏门答腊的森林中。
Chữ Hán chứa trong
猩