字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猩猩屐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猩猩屐
猩猩屐
Nghĩa
1.唐李肇《唐国史补》卷下"猩猩者好酒与屐,人有取之者,置二物以诱之。猩猩始见,必大骂曰'诱我也!'乃絶走远去,久而复来,稍稍相劝,俄顷俱醉,因遂获之。"后以"猩猩屐"比喻羁绊人的事物。
Chữ Hán chứa trong
猩
屐