字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猩猩木
猩猩木
Nghĩa
1.即一品红。观赏植物名。枝顶开花。入冬,花序下的叶子转为红色,下部的叶子仍为緑色,颇美丽。参见"一品红"。
Chữ Hán chứa trong
猩
木