字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猩红
猩红
Nghĩa
1.指像猩猩血那样鲜红的颜色。 2.银朱的别名。见明李时珍《本草纲目.石三.银朱》。
Chữ Hán chứa trong
猩
红