字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猩红热
猩红热
Nghĩa
乙型溶血性链球菌引起的急性呼吸道传染病。以2~10岁儿童多见,好发于冬、春两季。特征是发热、咽部肿痛、全身弥漫性红色皮疹、草莓舌等。
Chữ Hán chứa trong
猩
红
热