字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猪仔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猪仔
猪仔
Nghĩa
1.小猪。 2.指清朝末年被拐贩到国外的苦工。 3.对被收买﹑利用的人的鄙称。
Chữ Hán chứa trong
猪
仔