字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猪仔议员
猪仔议员
Nghĩa
1.对被收买﹑利用的国会议员的鄙称。
Chữ Hán chứa trong
猪
仔
议
员