字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猪瘟
猪瘟
Nghĩa
1.猪的一种急性传染病,由滤过性病毒引起。症状是卧着不起,发高烧,眼结膜发炎,流泪,皮肤上有紫红色斑点,起初便秘,接着拉稀,几天之内就会死亡。
Chữ Hán chứa trong
猪
瘟