字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猪突豨勇
猪突豨勇
Nghĩa
1.汉王莽组织的军队名。喻其锐利勇猛,如猪奔逐。
Chữ Hán chứa trong
猪
突
豨
勇