字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猪膘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猪膘
猪膘
Nghĩa
1.猪的肥肉。 2.指整片的腊肉。我国西南一些少数民族的传统食品。
Chữ Hán chứa trong
猪
膘