字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猪鬃
猪鬃
Nghĩa
1.猪的颈部上较长的毛。质硬而韧,可制刷子。
Chữ Hán chứa trong
猪
鬃
猪鬃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台