字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猫儿头
猫儿头
Nghĩa
1.元代民间称勾结官府﹑独霸一方的人。
Chữ Hán chứa trong
猫
儿
头
猫儿头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台