字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猫头鹰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猫头鹰
猫头鹰
Nghĩa
鸟纲,鸱慰颇窭嗟耐ǔ啤M凡靠泶笏泼ㄍ贰`购妥Τ使承危十分锐利。两眼位于头部正前方,视野宽广。飞行时无声。昼伏夜出,以鼠类为主食。为农林益鸟。
Chữ Hán chứa trong
猫
头
鹰