字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猫弹竹
猫弹竹
Nghĩa
1.即狸头竹。详"狸头竹"。
Chữ Hán chứa trong
猫
弹
竹