字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猫猴
猫猴
Nghĩa
1.哺乳动物。体大如猫,从颈部﹑前臂﹑后足至尾端有披毛的飞膜,能在树间滑翔。栖息热带树林中,日间倒悬在树上,夜间活动,以树叶和果实为食。
Chữ Hán chứa trong
猫
猴
猫猴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台