字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猫鼠同眠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猫鼠同眠
猫鼠同眠
Nghĩa
1.亦作"猫鼠同处"。 2.猫和老鼠睡在一起或生活在一起。比喻上下串通一气,朋比为奸。
Chữ Hán chứa trong
猫
鼠
同
眠