字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猬奋
猬奋
Nghĩa
1.如猬毛奋张。 2.喻纷然并起。
Chữ Hán chứa trong
猬
奋