字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猬张 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猬张
猬张
Nghĩa
1.猬毛竖起。喻因恐惧而毛发竖起。 2.猬毛竖起。喻因激愤而须发竖起。
Chữ Hán chứa trong
猬
张