字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猬栗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猬栗
猬栗
Nghĩa
1.指猬身上的毛刺。猬毛色褐如栗﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
猬
栗