字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猬立
猬立
Nghĩa
1.猬毛竖起。多比喻因恐惧而毛发耸起。
Chữ Hán chứa trong
猬
立