字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猬缩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猬缩
猬缩
Nghĩa
1.刺猬遇敌则缩。比喻人畏缩不前。 2.犹蜷缩。
Chữ Hán chứa trong
猬
缩