字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猬起 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猬起
猬起
Nghĩa
1.汉贾谊《新书.益壤》"高皇帝瓜分天下﹐以王功臣﹐反者如猬毛而起。"后因以"猬起"比喻纷然而起。
Chữ Hán chứa trong
猬
起