字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猬锋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猬锋
猬锋
Nghĩa
1.比喻脆弱的锋刃。引申为不堪一击的武装。
Chữ Hán chứa trong
猬
锋