字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
献侑
献侑
Nghĩa
1.指古祭礼中主人献酒于侑尸者(即陪侍"尸"之人)。 2.劝酒助兴。
Chữ Hán chứa trong
献
侑