字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
献殷勤
献殷勤
Nghĩa
1.为讨好别人而细心伺候﹑奉承。
Chữ Hán chứa trong
献
殷
勤