字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猯洲
猯洲
Nghĩa
1.野猪出没的荒洲。
Chữ Hán chứa trong
猯
洲