字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猿经鵤顾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猿经鵤顾
猿经鵤顾
Nghĩa
1.古代导引术之一。模仿猿﹑鵤的动作,活动肢体关节以养生。
Chữ Hán chứa trong
猿
经
鵤
顾