字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獐子
獐子
Nghĩa
1.哺乳动物。状似鹿而小,无角;毛粗长,背部黄褐色,腹部白色;行动灵敏,善跳,能游泳。产于我国长江中下游及东南沿海一带,朝鲜也有分布。肉可食,皮可制革。 2.麝的俗名。
Chữ Hán chứa trong
獐
子
獐子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台