字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獐耳细辛
獐耳细辛
Nghĩa
1.药草名。即及己。
Chữ Hán chứa trong
獐
耳
细
辛