字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
獐麕马鹿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獐麕马鹿
獐麕马鹿
Nghĩa
1.方言。比喻举止仓皇。
Chữ Hán chứa trong
獐
麕
马
鹿