字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獝狘
獝狘
Nghĩa
1.指鸟飞兽走。 2.指飞禽走兽。
Chữ Hán chứa trong
獝
狘