字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獠面
獠面
Nghĩa
面目粗恶可怕椎髻獠面,几不类人。
Chữ Hán chứa trong
獠
面