字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獬廳
獬廳
Nghĩa
1.即獬豸。 2.指古代御史等执法官戴的獬豸冠。 3.指代御史等执法官。
Chữ Hán chứa trong
獬
廳