字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
獭祭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獭祭
獭祭
Nghĩa
獭贪食,常捕鱼陈列水边,有如以鱼作祭品。比喻文章罗列、堆砌典故丛编勤獭祭|以獭祭为能的词章家。
Chữ Hán chứa trong
獭
祭