字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
獭祭鱼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獭祭鱼
獭祭鱼
Nghĩa
1.亦省作"獭祭"。 2.谓獭常捕鱼陈列水边,如同陈列供品祭祀。 3.比喻罗列故实,堆砌成文。
Chữ Hán chứa trong
獭
祭
鱼