字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獭肝
獭肝
Nghĩa
1.獭的肝脏。可供药用。
Chữ Hán chứa trong
獭
肝